Khi xảy ra cháy, phản ứng đầu tiên của nhiều người thường tập trung vào việc tìm cách dập lửa.
Nhưng khi sự cố bắt đầu phát triển, một câu hỏi khác trở nên quan trọng hơn:
Những người đang ở trong khu vực nguy hiểm sẽ rời khỏi đó như thế nào?
Đây không phải là một câu hỏi đơn giản.
Trong một tòa nhà văn phòng, người lao động có thể biết lối ra quen thuộc nhưng lại không biết tuyến thoát thay thế.
Trong nhà hàng hay khách sạn, người lưu trú có thể không quen với cấu trúc công trình.
Trong trung tâm thương mại, phần lớn khách hàng là những người không làm việc thường xuyên tại đó.
Trong nhà máy hoặc kho hàng, người lao động có thể phân tán ở nhiều khu vực.
Khi có khói, mất điện, tiếng báo động và tâm lý hoảng loạn, khả năng định hướng của con người có thể thay đổi rất nhanh.
Vì vậy, thoát nạn khi có cháy không nên được hiểu đơn giản là “chạy ra ngoài”.
Đó là một năng lực thuộc hệ thống Ứng phó Khẩn cấp – Emergency Response, trong đó doanh nghiệp phải chuẩn bị trước về tuyến thoát, thông tin, phân công, hướng dẫn dòng người, hỗ trợ người cần trợ giúp và kiểm soát sau sơ tán.
Mục tiêu của thoát nạn là đưa con người ra khỏi vùng nguy hiểm
Trong tình huống cháy, tài sản có thể quan trọng đối với doanh nghiệp nhưng không nên được đặt cao hơn an toàn con người.
Một người quay lại lấy tài sản.
Một nhân viên cố gắng cứu hàng.
Một quản lý muốn kiểm tra lần cuối khu vực.
Một người tò mò muốn quay lại xem sự cố.
Những hành vi tưởng như bình thường này có thể khiến một người đang ở trạng thái an toàn quay trở lại vùng nguy hiểm.
Do đó, mục tiêu của Evacuation trước hết là:
Đưa người ra khỏi vùng nguy hiểm theo tuyến phù hợp và duy trì họ ở khu vực an toàn cho đến khi có chỉ đạo tiếp theo.
Đây cũng là lý do công tác thoát nạn phải được tổ chức trước khi xảy ra sự cố chứ không thể chờ đến khi có cháy mới bắt đầu phân công.
Thoát nạn không phải là một hành động riêng lẻ
Một quy trình sơ tán thực tế thường có nhiều hoạt động diễn ra gần như đồng thời.
Có người phát hiện sự cố.
Có người kích hoạt cảnh báo.
Có người thông báo.
Có người hướng dẫn di chuyển.
Có người kiểm soát các khu vực.
Có người hỗ trợ người cần trợ giúp.
Có người tiếp nhận thông tin tại điểm tập kết.
Có người phối hợp với lực lượng ứng cứu.
Nếu tất cả mọi người cùng làm một việc, những nhiệm vụ khác sẽ bị bỏ trống.
Vì vậy, một hệ thống Evacuation Management tốt cần trả lời trước:
Ai phát hiện?
Ai cảnh báo?
Ai điều phối?
Ai hướng dẫn thoát nạn?
Ai kiểm soát khu vực?
Ai hỗ trợ người cần trợ giúp?
Ai quản lý điểm tập kết?
Ai báo cáo tình trạng nhân sự?
Càng rõ vai trò, khả năng phản ứng càng ít phụ thuộc vào sự ngẫu hứng của từng cá nhân.
Lối thoát nạn phải được nhìn từ góc độ của người đang ở trong sự cố
Trên bản vẽ, một tuyến thoát có thể rất rõ ràng.
Nhưng trong tình huống thực tế, người đang hoảng loạn có thể không nhìn thấy nó.
Khói có thể làm giảm khả năng quan sát.
Ánh sáng có thể thay đổi.
Dòng người có thể che khuất biển chỉ dẫn.
Một lối đi quen thuộc có thể không còn phù hợp nếu sự cố nằm ngay trên tuyến đó.
Vì vậy, khi xây dựng phương án thoát nạn, doanh nghiệp cần nhìn tuyến đường từ góc độ của người sử dụng thực tế chứ không chỉ từ bản vẽ.
Một tuyến thoát tốt cần giúp người sử dụng:
Nhận biết → Định hướng → Di chuyển → Ra khỏi vùng nguy hiểm → Tập kết
Điều này đặc biệt quan trọng tại những nơi có nhiều khách hoặc người không quen với công trình như khách sạn, trung tâm thương mại, bệnh viện, trường học và các khu dịch vụ.
Không nên để mọi người cùng sử dụng một tuyến thoát nếu có phương án thay thế
Khi có sự cố, phản ứng tự nhiên của con người là đi theo đám đông.
Nếu mọi người đều nhìn thấy cùng một cửa và cùng di chuyển về đó, một điểm nghẽn có thể hình thành rất nhanh.
Trong khi đó, một tuyến khác có thể vẫn còn khả năng sử dụng.
Đây là lý do tổ chức sơ tán cần xem xét phân luồng thay vì chỉ đơn giản là “mở cửa cho mọi người chạy ra”.
Tùy cấu trúc công trình và phương án được phê duyệt, lực lượng hướng dẫn có thể đóng vai trò giúp người trong khu vực nhận biết hướng di chuyển phù hợp và hạn chế việc tập trung bất hợp lý.
Bảo vệ có thể đóng vai trò gì trong quá trình thoát nạn?
Tại nhiều mục tiêu, lực lượng bảo vệ là một trong những nhóm có khả năng nhanh chóng tiếp cận các khu vực công cộng và kiểm soát dòng người.
Nhưng vai trò của bảo vệ trong thoát nạn không phải là tự mình điều hành toàn bộ quá trình.
Theo phương án của từng mục tiêu, bảo vệ có thể tham gia:
Phát hiện → Báo cáo → Cảnh báo → Hướng dẫn → Kiểm soát → Hỗ trợ → Phối hợp
Ví dụ, tại một trung tâm thương mại, bảo vệ có thể hỗ trợ hướng khách ra khỏi khu vực nguy hiểm, kiểm soát người quay trở lại và giữ các tuyến tiếp cận cần thiết cho lực lượng ứng cứu.
Tại khách sạn, bảo vệ có thể phối hợp với lễ tân, quản lý và các bộ phận liên quan để kiểm soát khu vực sảnh, hướng dẫn người đến điểm tập kết và tiếp nhận thông tin.
Tại nhà máy, vai trò này có thể gắn với kiểm soát các khu vực sản xuất, cổng, đường nội bộ và điểm tập kết.
Điều quan trọng là bảo vệ phải thực hiện đúng phạm vi nhiệm vụ được giao, thay vì tự đưa ra các quyết định vượt quá thẩm quyền hoặc năng lực.
Người cần trợ giúp phải được tính đến ngay từ khi xây dựng phương án
Một hệ thống thoát nạn chỉ phù hợp với người khỏe mạnh có thể không đủ tốt cho một mục tiêu thực tế.
Tại khách sạn có thể có người cao tuổi, trẻ em hoặc người đang gặp vấn đề về di chuyển.
Tại trung tâm thương mại có thể có trẻ nhỏ đi cùng gia đình.
Tại bệnh viện, tình huống còn phức tạp hơn nhiều.
Tại doanh nghiệp, có thể có nhân sự bị hạn chế khả năng vận động hoặc đang làm việc tại những khu vực khó tiếp cận.
Do đó, phương án thoát nạn cần xác định trước cách hỗ trợ những nhóm có nhu cầu đặc biệt.
Điều quan trọng là không để đến khi sự cố xảy ra mới hỏi:
“Ai sẽ hỗ trợ người này?”
Nếu câu trả lời chưa rõ, đó chính là một khoảng trống trong phương án.
Khách hàng và người ngoài doanh nghiệp cần được tính vào bài toán sơ tán
Đây là điểm thường bị bỏ qua.
Doanh nghiệp thường biết khá rõ số lượng nhân viên của mình nhưng lại khó dự đoán số lượng khách đang hiện diện tại một thời điểm.
Một showroom, nhà hàng, khách sạn hoặc trung tâm thương mại có thể có số lượng người thay đổi liên tục.
Những người này không biết nội quy nội bộ.
Họ không biết sơ đồ công trình.
Họ có thể không biết điểm tập kết.
Vì vậy, quản lý khách trong tình huống khẩn cấp cần được xem là một phần của Emergency Response.
Thông tin hướng dẫn phải đủ đơn giản để một người chưa từng đến cơ sở vẫn có thể hiểu và hành động.
Điểm tập kết không phải chỉ là nơi “đứng chờ”
Sau khi mọi người rời khỏi công trình, công việc chưa kết thúc.
Một câu hỏi quan trọng xuất hiện:
Có bao nhiêu người đã ra khỏi khu vực và tình trạng của họ như thế nào?
Đây là lúc Assembly Point trở thành một thành phần quan trọng.
Điểm tập kết cần giúp tổ chức lại dòng người sau sơ tán.
Tại đó, doanh nghiệp có thể tiến hành các hoạt động phù hợp như:
Tập trung → Phân nhóm → Kiểm đếm → Xác nhận thông tin → Báo cáo → Chờ chỉ đạo
Mục tiêu không phải biến điểm tập kết thành một cuộc họp.
Mục tiêu là tạo ra một nơi tương đối an toàn để doanh nghiệp có thể quản lý thông tin về con người sau sơ tán.
Kiểm đếm không đơn giản là “đếm đầu người”
Một danh sách nhân sự đầy đủ vẫn có thể không phản ánh đúng tình trạng thực tế.
Ví dụ, một nhân viên có thể đang ở khu vực khác.
Một nhân viên có thể đã ra ngoài bằng một tuyến khác.
Một khách hàng có thể không nằm trong danh sách.
Một nhà thầu có thể đang làm việc trong khu vực hạn chế.
Một tài xế có thể đang ở Loading Bay.
Do đó, kiểm đếm cần dựa trên nhiều nguồn thông tin.
Tùy mô hình mục tiêu, có thể cần phối hợp giữa:
Quản lý → Nhân sự → Bảo vệ → Lễ tân → Nhà thầu → Tenant → Các bộ phận liên quan
Đây là lý do kiểm soát người ra vào không chỉ phục vụ mục tiêu an ninh mà còn có giá trị trong Emergency Response.
Một hệ thống kiểm soát người tốt sẽ giúp doanh nghiệp hiểu ai đang ở trong mục tiêu tại thời điểm xảy ra sự cố.
Không quay lại công trình khi chưa có chỉ đạo phù hợp
Sau khi đã thoát ra ngoài, một trong những hành vi nguy hiểm là quay trở lại.
Nguyên nhân có thể rất đơn giản:
“Điện thoại vẫn ở trong đó.”
“Xe vẫn ở trong bãi.”
“Hàng hóa vẫn chưa lấy.”
“Đồng nghiệp của tôi còn ở trong đó.”
Nhưng việc quay lại có thể khiến người đã thoát khỏi vùng nguy hiểm trở thành người cần cứu hộ.
Vì vậy, việc kiểm soát người quay trở lại phải được xem là một phần của Incident Control.
Tại đây, lực lượng bảo vệ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các lối tiếp cận theo phương án và chỉ dẫn của người có thẩm quyền.
Không phải lúc nào cũng sử dụng cùng một tuyến thoát
Một trong những nguyên tắc quan trọng của Emergency Response Planning là không xây dựng toàn bộ kế hoạch dựa trên một kịch bản duy nhất.
Nếu sự cố xảy ra tại khu vực A, tuyến thoát phù hợp có thể khác.
Nếu khói lan sang khu vực B, hướng di chuyển có thể phải thay đổi.
Nếu một lối bị ảnh hưởng, người trong khu vực cần biết tuyến thay thế.
Điều này không có nghĩa người lao động phải tự mình “chọn đường” một cách tùy tiện.
Ngược lại, nó cho thấy doanh nghiệp cần chuẩn bị trước các kịch bản và hướng dẫn tương ứng trong phương án.
Vai trò của thông tin trong quá trình sơ tán
Trong tình huống khẩn cấp, thông tin sai hoặc không rõ ràng có thể gây nguy hiểm.
Ví dụ:
“Cháy rồi, chạy đi!”
Thông tin này có thể khiến mọi người hoảng loạn nhưng không cho biết phải đi đâu.
Một thông tin tốt hơn cần hướng người nghe đến hành động:
Có sự cố tại đâu → khu vực nào cần rời đi → di chuyển theo hướng nào → tập kết ở đâu → không quay lại khi chưa được phép.
Cách truyền đạt phải phù hợp với đối tượng.
Nhân viên nội bộ có thể nhận thông tin qua hệ thống liên lạc.
Khách hàng có thể cần thông báo đơn giản hơn.
Tại những mục tiêu lớn, hệ thống phát thanh hoặc Control Room có thể hỗ trợ việc truyền thông tin.
Khi có cháy, thang máy không nên được xem là tuyến thoát nạn mặc định
Trong các công trình có thang máy, nhiều người có xu hướng sử dụng thang máy vì nhanh và quen thuộc.
Nhưng trong tình huống cháy, việc sử dụng thang máy có thể phụ thuộc vào thiết kế, hệ thống kỹ thuật và phương án ứng phó của công trình.
Do đó, người sử dụng không nên tự ý coi thang máy là phương án thay thế cho tuyến thoát nạn đã được xác định.
Hướng dẫn cụ thể phải dựa trên thiết kế và phương án PCCC của cơ sở.
Khói có thể là yếu tố làm thay đổi hoàn toàn khả năng thoát nạn
Nhiều người tập trung vào ngọn lửa mà quên rằng khói có thể nhanh chóng ảnh hưởng đến khả năng quan sát và di chuyển.
Một tuyến đường nhìn hoàn toàn bình thường trước sự cố có thể trở nên khó sử dụng khi xuất hiện khói.
Đây là lý do đánh giá điều kiện thực tế phải đi cùng với tổ chức sơ tán.
Không nên tiếp tục một tuyến chỉ vì “đó là tuyến đã định sẵn” nếu điều kiện thực tế đã thay đổi và phương án ứng phó có hướng khác an toàn hơn.
Diễn tập giúp kiểm tra xem phương án có thực sự hoạt động không
Một sơ đồ thoát nạn đẹp không chứng minh rằng doanh nghiệp có khả năng sơ tán tốt.
Chỉ khi diễn tập, doanh nghiệp mới nhìn thấy những vấn đề thực tế.
Mọi người có nhận biết tín hiệu cảnh báo không?
Có biết phải đi đâu không?
Có tập trung tại một cửa quá nhiều không?
Điểm tập kết có đủ phù hợp không?
Nhân viên mới có biết quy trình không?
Bảo vệ có biết vị trí cần kiểm soát không?
Có người quay lại không?
Có nhóm nào bị bỏ sót không?
Đây chính là giá trị của Fire Drill.
Diễn tập không chỉ để chứng minh rằng doanh nghiệp “đã tổ chức diễn tập”.
Nó phải giúp doanh nghiệp trả lời:
Nếu tình huống thật xảy ra, hệ thống hiện tại có hoạt động được không?
Sau diễn tập cần có Post-Incident Review
Một cuộc diễn tập kết thúc khi mọi người về lại vị trí không có nghĩa là công việc đã hoàn thành.
Doanh nghiệp nên đánh giá lại:
Điều gì hoạt động tốt?
Điều gì bị chậm?
Điểm nào gây ùn tắc?
Thông tin nào chưa rõ?
Vai trò nào chưa được hiểu đúng?
Thiết bị nào có vấn đề?
Điểm tập kết có phù hợp?
Có nhóm người nào chưa được tính đến?
Sau đó, các vấn đề cần được đưa vào Corrective Action.
SOP có thể cần cập nhật.
Nhân sự có thể cần đào tạo lại.
Tuyến di chuyển có thể cần điều chỉnh.
Cơ chế liên lạc có thể cần cải thiện.
Đó là cách biến diễn tập thành một vòng lặp Continuous Improvement thay vì một hoạt động mang tính hình thức.
Thoát nạn phải được tích hợp vào hệ thống PCCC tổng thể
Thoát nạn không thể đứng độc lập.
Nó liên kết trực tiếp với:
Phát hiện cháy
→ Báo động
→ Đánh giá
→ Điều phối
→ Sơ tán
→ Tập kết
→ Kiểm đếm
→ Kiểm soát hiện trường
→ Phối hợp ứng cứu
→ Khắc phục
Nếu một mắt xích yếu, toàn bộ hệ thống có thể bị ảnh hưởng.
Ví dụ, doanh nghiệp có tuyến thoát tốt nhưng không có cơ chế cảnh báo hiệu quả thì người bên trong có thể không biết khi nào cần rời đi.
Có cảnh báo nhưng không có hướng dẫn thì dòng người có thể bị phân tán.
Có sơ tán nhưng không có điểm tập kết thì doanh nghiệp khó xác định tình trạng con người.
Có điểm tập kết nhưng không có kiểm đếm thì thông tin vẫn thiếu.
Đó chính là lý do Evacuation Management phải được đặt trong hệ thống Fire & Emergency Response tổng thể.
Doanh nghiệp nên bắt đầu xây dựng phương án thoát nạn từ đâu?
Không nhất thiết phải bắt đầu bằng một bộ tài liệu dài.
Hãy bắt đầu bằng việc quan sát chính mục tiêu của mình.
Ai thường xuyên có mặt?
Ai không quen với công trình?
Những khu vực nào có mật độ người cao?
Những khu vực nào có nguy cơ cao?
Có bao nhiêu lối ra?
Tuyến thay thế là gì?
Điểm tập kết ở đâu?
Ai chịu trách nhiệm hướng dẫn?
Ai kiểm soát các lối tiếp cận?
Ai hỗ trợ người cần trợ giúp?
Thông tin được truyền bằng cách nào?
Sau khi trả lời những câu hỏi này, doanh nghiệp sẽ nhìn thấy những khoảng trống cần giải quyết.
Đó là điểm bắt đầu tốt hơn nhiều so với việc chỉ mua thêm biển báo hoặc in thêm sơ đồ.
Vai trò của dịch vụ bảo vệ trong tổ chức thoát nạn
Đối với nhiều mục tiêu, lực lượng bảo vệ là một phần của hệ thống phản ứng đầu tiên.
Tuy nhiên, hiệu quả không nằm ở việc “bảo vệ có mặt”.
Nó nằm ở việc bảo vệ biết mình phải làm gì khi sự cố xảy ra.
Tại từng mục tiêu, nhiệm vụ có thể bao gồm:
Kiểm soát cổng.
Hướng dẫn dòng người.
Kiểm soát khu vực nguy hiểm.
Ngăn người quay trở lại.
Hỗ trợ điểm tập kết.
Tiếp nhận thông tin.
Phối hợp với quản lý.
Hỗ trợ lực lượng ứng cứu tiếp cận.
Bảo toàn hiện trường theo phạm vi nhiệm vụ.
Những nội dung này cần được đưa vào phương án bảo vệ, SOP và đào tạo nghiệp vụ thay vì chỉ truyền đạt bằng kinh nghiệm.
Đây cũng là một trong những lý do doanh nghiệp khi lựa chọn dịch vụ bảo vệ chuyên nghiệp của SEKIN nên đánh giá cả năng lực Incident Response và Emergency Response, thay vì chỉ nhìn vào số lượng nhân sự bảo vệ.
Thoát nạn tốt là một hệ thống có khả năng vận hành ngay cả khi có người mới
Một phương án chỉ phù hợp với những người đã làm việc nhiều năm tại mục tiêu sẽ rất dễ thất bại khi có nhân sự mới.
Doanh nghiệp cần thiết kế hệ thống sao cho người mới vẫn có thể hiểu:
Tín hiệu cảnh báo là gì?
Tuyến thoát ở đâu?
Điểm tập kết ở đâu?
Ai là người hướng dẫn?
Vai trò của mình là gì?
Điều gì không được làm?
Đây chính là giá trị của SOP, đào tạo và diễn tập.
Một hệ thống tốt không phụ thuộc vào việc “mọi người đã quen rồi”.
Nó tạo ra một cách phản ứng thống nhất để nhân sự mới có thể tiếp nhận và thực hiện.
Kết luận
Thoát nạn khi có cháy không phải là việc mở cửa và yêu cầu mọi người chạy ra ngoài.
Đó là một bài toán về con người, dòng di chuyển, thông tin, phân công, kiểm soát và điều phối.
Một hệ thống tốt phải giúp người trong công trình biết:
Khi nào cần rời đi.
Đi theo hướng nào.
Tập kết ở đâu.
Ai hỗ trợ mình.
Ai kiểm soát khu vực.
Khi nào được phép quay trở lại.
Và quan trọng hơn, doanh nghiệp phải biết sau khi mọi người đã ra ngoài thì phải làm gì tiếp theo.
Đó là lúc điểm tập kết, kiểm đếm, báo cáo và phối hợp ứng cứu trở thành một phần của hệ thống.
Có thể cô đọng tư duy này thành một chuỗi:
CẢNH BÁO → ĐỊNH HƯỚNG → SƠ TÁN → TẬP KẾT → KIỂM ĐẾM → BÁO CÁO → KIỂM SOÁT → PHỐI HỢP
Thoát nạn hiệu quả không phải là đưa mọi người ra ngoài càng nhanh càng tốt bằng mọi cách.
Mục tiêu là:
Đưa đúng người ra khỏi vùng nguy hiểm theo cách có tổ chức, hạn chế hoảng loạn và duy trì khả năng kiểm soát cho đến khi sự cố được xử lý.
Đó là nền tảng của Evacuation Management trong một hệ thống PCCC và ứng phó khẩn cấp chuyên nghiệp.









