Phân vùng an ninh công trường là gì?
Phân vùng an ninh công trường xây dựng là quá trình chia toàn bộ mặt bằng công trường thành các khu vực có mức độ tiếp cận và kiểm soát khác nhau, dựa trên đặc điểm hoạt động, tài sản, con người và rủi ro tại từng khu vực; là một khâu quan trọng trong quá trình xây dựng phương án bảo vệ công trường xây dựng và an ninh công trường.
Khác với một tòa nhà đã hoàn thiện, công trường xây dựng thường xuyên thay đổi.
Mặt bằng có thể thay đổi theo tiến độ. Khu vực thi công hôm nay có thể trở thành khu vực hoàn thiện trong vài tuần tới. Vị trí tập kết vật tư, tuyến xe, cổng tạm, nhà điều hành và khu vực kho cũng có thể được di chuyển.
Do đó, phân vùng an ninh tại công trường không nên được xem là một sơ đồ cố định. Việc phân vùng không nên thực hiện theo cách chia mặt bằng một cách cơ học, mà cần bắt đầu từ đánh giá rủi ro an ninh công trường để xác định khu vực nào cần kiểm soát chặt, khu vực nào có thể áp dụng mức kiểm soát thông thường.
Đó phải là một cấu trúc kiểm soát có thể cập nhật theo từng giai đoạn của dự án.
Vì sao công trường cần được phân vùng an ninh?
Một trong những sai lầm phổ biến là coi toàn bộ công trường như một khu vực có mức độ rủi ro giống nhau.
Trên thực tế, một công trường có thể đồng thời tồn tại:
- Khu vực cổng và tiếp nhận người;
- Khu vực văn phòng điều hành;
- Khu vực thi công;
- Khu vực tập kết vật tư;
- Kho vật tư;
- Khu vực máy móc, thiết bị;
- Khu vực giao nhận;
- Khu vực kỹ thuật;
- Các khu vực chưa hoàn thiện;
- Các khu vực có tài sản hoặc thiết bị giá trị cao.
Mỗi khu vực có một mức độ rủi ro khác nhau và cần được đánh giá rủi ro. Trên cơ sở phân vùng, doanh nghiệp có thể xây dựng phương án bảo vệ công trường xây dựng phù hợp với đặc điểm mặt bằng, tiến độ thi công, lực lượng nhà thầu và giá trị tài sản tại từng khu vực.
Nếu mọi người đều có thể di chuyển tự do trong toàn bộ công trường, doanh nghiệp sẽ khó trả lời được những câu hỏi cơ bản:
Ai đang ở đâu?
Người đó vào khu vực này để làm gì?
Họ có được phép tiếp cận khu vực đó không?
Họ đã ở đó bao lâu?
Tài sản hoặc vật tư họ tiếp cận là gì?
Vì vậy, phân vùng giúp chuyển từ tư duy:
“Bảo vệ toàn bộ công trường”
sang:
“Kiểm soát từng khu vực theo đúng mức độ rủi ro.”
Nguyên tắc phân vùng an ninh công trường
Phân vùng không nên bắt đầu bằng việc hỏi “bố trí bao nhiêu bảo vệ?”
Nên bắt đầu bằng việc xác định:
Tài sản nào cần bảo vệ?
Ai cần tiếp cận?
Họ cần tiếp cận khu vực nào?
Họ cần làm gì tại đó?
Trong khoảng thời gian nào?
Nếu xảy ra sự cố thì hậu quả như thế nào?
Từ đó mới xác định mức độ kiểm soát phù hợp.
Có thể sử dụng 4 nguyên tắc chính:
1. Phân vùng theo mức độ rủi ro
Khu vực có rủi ro cao cần mức kiểm soát cao hơn.
Ví dụ:
- Khu vực có ít tài sản và nhiều người quan sát → kiểm soát cơ bản;
- Khu vực tập kết vật tư → kiểm soát chặt hơn;
- Kho thiết bị giá trị cao → kiểm soát hạn chế;
- Khu vực chứa tài sản đặc biệt hoặc khu vực kỹ thuật quan trọng → kiểm soát nhiều lớp.
2. Phân vùng theo chức năng
Mỗi khu vực cần có mục đích sử dụng rõ ràng.
Ví dụ:
- Khu vực tiếp khách;
- Khu vực điều hành;
- Khu vực thi công;
- Khu vực kho;
- Khu vực giao nhận;
- Khu vực máy móc;
- Khu vực kỹ thuật.
Việc xác định chức năng giúp lực lượng bảo vệ biết ai được phép vào và vì lý do gì.
3. Phân vùng theo quyền tiếp cận
Không phải người đã được phép vào công trường thì được phép đi vào mọi khu vực.
Một công nhân thi công có thể được phép vào khu vực thi công nhưng không nhất thiết được tiếp cận kho vật tư.
Một tài xế giao hàng có thể được phép vào khu vực giao nhận nhưng không cần quyền tiếp cận khu vực văn phòng điều hành. Đối với khu vực giao nhận, việc phân vùng cần được kết hợp với kiểm soát phương tiện ra vào công trường, nhằm kiểm soát đồng thời người, phương tiện, vật tư và mục đích ra vào.
Một nhà thầu kỹ thuật có thể được phép vào khu vực kỹ thuật trong khoảng thời gian và phạm vi công việc được phê duyệt.
4. Phân vùng theo thời gian
Quyền tiếp cận cũng cần gắn với thời gian.
Ví dụ:
- Trong giờ thi công;
- Ngoài giờ thi công;
- Ca đêm;
- Ngày nghỉ;
- Ngày lễ;
- Giai đoạn bàn giao;
- Giai đoạn nghiệm thu.
Một khu vực có thể được phép tiếp cận trong giờ làm việc nhưng phải chuyển sang trạng thái hạn chế ngoài giờ.
Tại các vùng kiểm soát người ra vào, việc phân vùng cần gắn với quy trình kiểm soát công nhân ra vào công trường, trong đó xác định rõ người được phép vào, phạm vi được phép tiếp cận và thời gian được phép hoạt động.
4 cấp độ phân vùng an ninh công trường
SEKIN áp dụng mô hình 4 cấp độ để xây dựng phương án kiểm soát.
Cấp 1 — Khu vực công cộng
Đây là những khu vực có mức độ tiếp cận tương đối rộng.
Ví dụ:
- Cổng chính;
- Khu vực tiếp nhận;
- Khu vực chờ;
- Khu vực tiếp khách;
- Một số khu vực giao dịch.
Nguyên tắc:
Có thể tiếp cận nhưng phải được hướng dẫn và quan sát.
Lực lượng bảo vệ tập trung vào nhận diện, hướng dẫn và kiểm soát dòng người.
Cấp 2 — Khu vực kiểm soát
Là những khu vực dành cho người có nhiệm vụ hoặc quyền tiếp cận xác định.
Ví dụ:
- Văn phòng điều hành;
- Khu vực quản lý dự án;
- Một số khu vực làm việc;
- Tuyến di chuyển nội bộ.
Nguyên tắc:
Chỉ người có quyền mới được tiếp cận.
Cấp 3 — Khu vực hạn chế
Đây là các khu vực có tài sản, vật tư hoặc hoạt động có mức độ rủi ro cao hơn.
Ví dụ:
- Kho vật tư;
- Khu tập kết thiết bị;
- Khu vực giao nhận;
- Khu vực máy móc;
- Khu vực có tài sản giá trị.
Nguyên tắc:
Phân quyền và giám sát.
Việc tiếp cận nên gắn với người, công việc, thời gian và mục đích cụ thể.
Cấp 4 — Khu vực đặc biệt
Là những khu vực cần mức kiểm soát cao nhất.
Ví dụ:
- Khu vực chứa thiết bị đặc biệt;
- Phòng kỹ thuật;
- Khu vực có tài sản giá trị rất cao;
- Khu vực có nguy cơ ảnh hưởng lớn đến tiến độ hoặc an toàn dự án.
Nguyên tắc:
Phê duyệt và kiểm soát chặt chẽ.
Không nên chỉ dựa vào khóa cửa.
Có thể cần kết hợp:
Phân quyền → kiểm soát cửa → camera → tuần tra → ghi nhận → kiểm tra.
Phân vùng theo con người
Sau khi xác định các khu vực, cần xác định nhóm người được phép tiếp cận.
Các nhóm phổ biến tại công trường gồm:
Theo đơn vị, công việc và khu vực thi công.
Theo phạm vi hợp đồng và công việc được phê duyệt.
Theo nhà thầu chính, phạm vi công việc và khu vực được phép hoạt động.
Nhà cung cấp
Theo lịch giao nhận và khu vực giao hàng.
Tài xế
Theo tuyến đường và khu vực được phép dừng, đỗ hoặc giao nhận.
Khách
Theo người tiếp nhận, mục đích và khu vực được phép tham quan.
Từ đó hình thành nguyên tắc:
Đúng người → Đúng khu vực → Đúng công việc → Đúng thời gian.
Đối với khu vực do nhà thầu hoặc nhà thầu phụ quản lý, quyền tiếp cận cần được xác định theo công việc, phạm vi thi công và thời gian được phê duyệt. Nội dung này cần được gắn với quy trình quản lý nhà thầu và nhà thầu phụ tại công trường.
Phân vùng theo tài sản
Một công trường có thể có nhiều loại tài sản khác nhau:
- Vật liệu xây dựng;
- Thiết bị điện;
- Công cụ;
- Máy móc;
- Thiết bị thi công;
- Thành phẩm;
- Hồ sơ;
- Thiết bị kỹ thuật.
Không phải tài sản nào cũng cần cùng một mức độ kiểm soát.
Đặc biệt cần chú ý các tài sản:
- Có giá trị cao;
- Dễ di chuyển;
- Dễ tháo rời;
- Dễ thất thoát;
- Khó phát hiện khi mất;
- Có ảnh hưởng lớn đến tiến độ dự án.
Đây là cơ sở để xác định khu vực nào cần kiểm soát chặt hơn.
Phân vùng theo các điểm chuyển tiếp
Một điểm thường bị bỏ qua là điểm chuyển tiếp giữa các vùng.
Ví dụ:
CỔNG → KHU KIỂM SOÁT → KHU THI CÔNG
hoặc:
KHU THI CÔNG → KHO → KHU GIAO NHẬN
Tại mỗi điểm chuyển tiếp cần xác định:
Ai?
Có quyền không?
Đi đâu?
Làm gì?
Trong bao lâu?
Nếu điểm chuyển tiếp không được kiểm soát, việc phân vùng trên sơ đồ có thể tồn tại nhưng không tạo ra hiệu quả kiểm soát thực tế.
Điểm chuyển tiếp giữa các vùng phải được kiểm soát
Một trong những điểm dễ bị bỏ sót khi phân vùng an ninh công trường là điểm chuyển tiếp giữa các vùng. Đây là nơi người, phương tiện, vật tư và thiết bị di chuyển từ khu vực có mức kiểm soát thấp sang khu vực có mức kiểm soát cao hơn.
Tại các điểm chuyển tiếp, cần xác định rõ ai được đi qua, đi vào khu vực nào, với mục đích gì và trong khoảng thời gian bao lâu. Tùy mức độ rủi ro, biện pháp kiểm soát có thể bao gồm kiểm tra thẻ hoặc giấy phép, xác minh người và phương tiện, kiểm tra vật tư, hướng dẫn tuyến di chuyển, giám sát bằng camera hoặc tuần tra bảo vệ.
Phân vùng chỉ thực sự có giá trị khi ranh giới giữa các vùng được kiểm soát rõ ràng.
Phân vùng phải thay đổi theo tiến độ thi công
Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với công trường.
Ở giai đoạn đầu, công trường có thể tập trung vào:
- San lấp;
- Thi công móng;
- Hạ tầng;
- Tập kết vật tư.
Ở giai đoạn tiếp theo có thể phát sinh:
- Kết cấu;
- Cơ điện;
- Hoàn thiện;
- Lắp đặt thiết bị;
- Bàn giao.
Mỗi giai đoạn tạo ra những rủi ro khác nhau.
Ví dụ, khi dự án bước vào giai đoạn lắp đặt thiết bị, giá trị tài sản bên trong công trường có thể tăng đáng kể.
Khi đó, phương án phân vùng cũng cần được cập nhật.
Vì vậy:
Phân vùng an ninh công trường phải được rà soát cùng với tiến độ dự án.
Lực lượng bảo vệ sử dụng bản đồ phân vùng như thế nào?
Bản đồ phân vùng không chỉ dành cho người lập phương án.
Đây phải là công cụ để lực lượng bảo vệ sử dụng trong công việc hằng ngày.
Từ bản đồ phân vùng, có thể xác định:
- Vị trí chốt bảo vệ;
- Tuyến tuần tra;
- Điểm kiểm soát;
- Khu vực cần camera;
- Khu vực cần kiểm tra thường xuyên;
- Khu vực hạn chế tiếp cận;
- Điểm tập trung rủi ro;
- Quy trình xử lý khi phát hiện người không có quyền.
Đội trưởng hoặc chỉ huy mục tiêu cũng có thể sử dụng bản đồ này để kiểm tra việc thực hiện phương án.
Phân vùng an ninh cần kết hợp những lớp kiểm soát nào?
Một hệ thống phân vùng hiệu quả không chỉ dựa vào biển báo.
Có thể kết hợp nhiều lớp:
Lớp 1 — Con người
Bảo vệ, chỉ huy, giám sát.
Lớp 2 — Quy trình
Quy định ra vào, đăng ký, cấp quyền, giao nhận.
Lớp 3 — Vật lý
Hàng rào, cổng, cửa, khóa, chốt kiểm soát.
Lớp 4 — Công nghệ
Camera, kiểm soát ra vào, ghi nhận dữ liệu.
Lớp 5 — Tuần tra
Kiểm tra các khu vực và điểm yếu theo mức độ rủi ro.
Lớp 6 — Ghi nhận và phản ứng
Nhật ký, báo cáo, xác minh và xử lý bất thường.
Mục tiêu không phải tạo ra thật nhiều lớp kiểm soát, mà là tạo ra mức kiểm soát phù hợp với rủi ro.
Những sai lầm thường gặp khi phân vùng an ninh công trường
Chia khu vực nhưng không xác định quyền tiếp cận
Có sơ đồ nhưng bảo vệ không biết ai được phép vào từng khu vực.
Phân vùng nhưng không cập nhật
Mặt bằng đã thay đổi nhưng phương án vẫn sử dụng sơ đồ cũ.
Chỉ phân vùng theo vị trí
Chỉ chia khu vực theo địa lý mà không xem xét tài sản, con người, hoạt động và rủi ro.
Không kiểm soát điểm chuyển tiếp
Các vùng được phân chia rõ nhưng người và phương tiện có thể di chuyển tự do giữa các vùng.
Kiểm soát mọi khu vực giống nhau
Điều này dễ làm phân tán nguồn lực và khiến những khu vực có rủi ro cao không được ưu tiên đúng mức.
Mô hình đơn giản để xây dựng bản đồ phân vùng
Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng 5 bước:
Bước 1 — Khảo sát mặt bằng
Xác định toàn bộ khu vực, cổng, tuyến di chuyển và điểm yếu.
Bước 2 — Xác định tài sản
Xác định tài sản, vật tư, máy móc và thiết bị cần bảo vệ.
Bước 3 — Xác định người và hoạt động
Xác định ai đang hoạt động tại từng khu vực và họ cần làm gì.
Bước 4 — Đánh giá rủi ro
Đánh giá khả năng xảy ra và mức độ ảnh hưởng của các rủi ro.
Bước 5 — Thiết lập mức kiểm soát
Xác định quyền tiếp cận, chốt kiểm soát, tuần tra, camera và phương án phản ứng.
Quy trình này nên được rà soát lại khi mặt bằng, tiến độ, nhà thầu hoặc tài sản thay đổi.
Phân vùng an ninh phải phục vụ phương án bảo vệ
Phân vùng không phải là một tài liệu độc lập.
Nó là một trong những cơ sở để xây dựng phương án bảo vệ công trường.
Từ phân vùng có thể xác định:
Khu vực nào cần bảo vệ?
Ai được phép tiếp cận?
Bố trí bảo vệ ở đâu?
Tuần tra tuyến nào?
Kiểm soát phương tiện tại đâu?
Khu vực nào cần giám sát tăng cường?
Khi xảy ra bất thường thì ai phản ứng?
Vì vậy, một phương án bảo vệ tốt cần liên kết chặt chẽ giữa đánh giá rủi ro → phân vùng → kiểm soát tiếp cận → bố trí lực lượng → giám sát → tuần tra → xử lý sự cố.
Kết luận
Phân vùng an ninh công trường giúp doanh nghiệp chuyển từ cách tiếp cận bảo vệ đồng đều toàn bộ mặt bằng sang kiểm soát theo mức độ rủi ro.
Khi mỗi khu vực được xác định rõ về chức năng, tài sản, quyền tiếp cận và mức độ kiểm soát, lực lượng bảo vệ sẽ có cơ sở rõ ràng hơn để thực hiện nhiệm vụ và doanh nghiệp cũng dễ dàng kiểm tra hiệu quả của phương án.
Đặc biệt, do công trường luôn thay đổi theo tiến độ, bản đồ phân vùng và phương án kiểm soát cũng cần được rà soát, cập nhật tương ứng.
Trên thực tế, phân vùng an ninh chỉ là một bước trong quá trình xây dựng hệ thống bảo vệ công trường. Từ kết quả phân vùng, doanh nghiệp cần tiếp tục xác định vị trí kiểm soát, tuyến tuần tra, phương thức kiểm soát người và phương tiện, cũng như trách nhiệm của lực lượng bảo vệ tại từng khu vực. Đây cũng là cơ sở để SEKIN xây dựng phương án bảo vệ công trường xây dựng phù hợp với đặc điểm và mức độ rủi ro thực tế của từng dự án.
SEKIN xây dựng phương án bảo vệ công trường xây dựng trên cơ sở khảo sát thực tế, đánh giá rủi ro, đặc điểm mặt bằng, tiến độ thi công và nhu cầu kiểm soát của từng dự án; từ đó xác định khu vực trọng yếu, quyền tiếp cận, vị trí kiểm soát và phương thức giám sát phù hợp thay vì áp dụng một mô hình cố định cho mọi công trường.









